Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. , Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.
4.liga D11 2026-2027 | Ban Tổ chức | PKŠZ a KKŠZ |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Olsansky Pavol |
| Tổng trọng tài | Olsansky Pavol 14930927 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. / 40 tahov +30s/tah, 30 min + 30s/tah |
| Số ván | 13 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/04 đến 2027/04/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1447 / 32 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:50:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CZE | Czech Republic | 1 |
| 2 | SVK | Slovakia | 234 |
| Tổng cộng | | | 235 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 18 | 10 | 20 | 0 | 48 |
| Tổng cộng | 18 | 10 | 20 | 0 | 48 |
|
|
|
|