Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. ,
Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.

4.liga D11 2026-2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:50:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa B (RtgØ:1891 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Nemergut, Matej2042SVK14923181A55500
2Nemergut, Patrik2049SVK14919524A1330,51
3Nemec, Igor1925SVK14955245A13400
4Sarvas, Juraj1834SVK14982536A13500
5Olsavsky, Peter1825SVK14940760A13611
6Sestak, Dusan1828SVK14923238A13700
7Kosturko, Stefan1862CZE32566000
8Nemergut, Jan1765SVK1494807911
9Bebko, Alex1685SVK149927280,51
10Rybovic, Nikolas1705SVK1494079500
11Kaleta, Marian1672SVK1493506611
12Kovalak, Marcel1697SVK1495595400
13Kicura, Richard1628SVK1498575600
14Gondekova, Emma1629SVK1497163100
15Kollar, Frantisek1594SVK149948280,51
16Tovuu, Batmend1641SVK1493517100
17Hnatova, Maria1464SVK149857050,51
18Labant, Peter1000SVK54901111100
19Vanco, Matej1000SVK54901114611
20Fuchs, Pavol1000SVK1499556500
21Nemergut, Miroslav1000SVK1493895200
22Macugova, Laura1035SVK1497990000
23Hnat, Samuel1000SVK1497218200