Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. ,
Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.

4.liga D11 2026-2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:50:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  10. ŠK Bijacovce B (RtgØ:1658 / HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Sefcik, Vaclav1704SVK1493105201
2Pitonakova, Jana1684SVK149308890,51
3Pavluvcik, Dusan1813SVK1493513900
4Gmuca, Lukas1639SVK1495289001
5Sefcik, Jan1665SVK1493104401
6Basta, Marek1602SVK1496982300
7Izo, Alexander1577SVK1493891001
8Stana, Richard1547SVK1494275500
9Kozar, Jan1528SVK1493892800
10Odziomek, Jozef1400SVK1494743900
11Komara, Kristian1493SVK1496434101
12Baca, Jozef1410SVK1496273000
13Sefcik, Matus1497SVK1494751000
14Sefcik, Oto1583SVK1497690001
15Pivovarnicek, Jan1316SVK1496338800
16Orlovsky, Matej1060SVK1497708700
17Sefcik, Vaclav1065SVK1496141500
18Orlovsky, Michal1000SVK1497632301
19Gmuca, Jakub1000SVK54900101900
20Mydlarova, Lenka1000SVK1498928000
21Gmuca, Samuel Lucas1000SVK54900102700
22Mydlar, Lukas1000SVK1499112800
23Curilla, Marcel1000SVK54900826900