Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 - v súpiskách ešte nastanú malé zmeny, prípadné chyby mi napíšte do mailu.
1.10.26

4.liga D11 2026-2027

Cập nhật ngày: 01.10.2026 05:56:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa C (RtgØ:1561 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Bujnovsky, Frantisek1705SVK149955490
2Relovsky, Tomas1632SVK149956460
3Rybovic, Alex1564SVK149721660
4Rybovic, Mikulas1549SVK149407870
5Koman, Peter1540SVK5490029100
6Sofrankova, Sofia1548SVK14955261B730
7Miturova, Karolina1487SVK149956030
8Kovalova, Karin1400SVK14998696B760
9Polak, Simon1150SVK149873760
10Nemergut, Miroslav1000SVK149956110
11Nemergut, Jakub1143SVK149927520
12Kaleta, Felix1459SVK5490041150
13Repka, Matej1136SVK549005910B740
14Repkova, Melania1000SVK549005529B750
15Pecarka, Juraj1142SVK5490029450
16Bujnovsky, Filip1176SVK149955300
17Mihalak, Juraj1000SVK5490078400
18Rusinak, Filip1000SVK149956540
19Rybovicova, Viktoria1022SVK149873840
20Rybovicova, Jana1000SVK149956620
21Hotary, Oliver1000SVK5490078230