Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. , Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.
4.liga D11 2026-2027 Cập nhật ngày: 03.10.2026 06:25:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. ŠK CVČ Lendak B (RtgØ:1492 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Hudacek, Tomas | 1778 | SVK | 14942674 | | 0 |
| 2 | | Konopova, Barbora | 1528 | SVK | 14956985 | | 0 |
| 3 | | Selvek, Damian | 1491 | SVK | 14985802 | | 0 |
| 4 | | Selvekova, Stanislava | 1487 | SVK | 14974142 | | 0 |
| 5 | | Halcinova, Blazena | 1477 | SVK | 14967120 | | 0 |
| 6 | | Macajova, Melania | 1463 | SVK | 14991268 | | 0 |
| 7 | | Halcinova, Alena | 1375 | SVK | 14967111 | | 0 |
| 8 | | Vidova, Miriam | 1335 | SVK | 14977990 | | 0 |
| 9 | | Koscak, Martin | 1257 | SVK | 549000020 | | 0 |
| 10 | | Halcinova, Eliska | 1134 | SVK | 14983044 | | 0 |
| 11 | | Zmijovska, Andrea | 1125 | SVK | 14991322 | | 0 |
| 12 | | Macaj, Stanislav | 1000 | SVK | 14994968 | | 0 |
| 13 | | Halcin, Stefan | 1000 | SVK | 549006673 | | 0 |
| 14 | | Gallik, Anton | 1000 | SVK | 14999960 | | 0 |
| 15 | | Haber, Jan | 1000 | SVK | 549006665 | | 0 |
| 16 | | Koscakova, Marianna | 1000 | SVK | 549006690 | | 0 |
|
|
|
|