Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 - v súpiskách ešte nastanú malé zmeny, prípadné chyby mi napíšte do mailu. 1.10.26
4.liga D11 2026-2027 Cập nhật ngày: 01.10.2026 05:56:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. MŠK KdV Kežmarok D (RtgØ:1674 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Koscelnikova, Monika | 1896 | SVK | 14967073 | B407 | 0 |
| 2 | | Simonov, Tobias | 1775 | SVK | 14986612 | B408 | 0 |
| 3 | | Oravec, Anton | 1728 | SVK | 14965089 | A527 | 0 |
| 4 | | Gaborcik, Michal | 1648 | SVK | 14944979 | A528 | 0 |
| 5 | | Simonov, Timotej | 1606 | SVK | 14986604 | B409 | 0 |
| 6 | | Besenej, Marian | 1423 | SVK | 14945134 | | 0 |
| 6 | | Kolek, Stefan | 1647 | SVK | 14960095 | | 0 |
| 7 | | Hanina, Marcel | 1667 | SVK | 14944553 | | 0 |
| 8 | | Vojcik, Filip | 1409 | SVK | 14999013 | | 0 |
| 9 | | Vengrin, Leo | 1201 | SVK | 14991390 | | 0 |
| 10 | | Krajci, Pavol | 1000 | SVK | 14986485 | | 0 |
| 11 | | Vojcik, Pavol | 1000 | SVK | 14999021 | | 0 |
| 12 | | Oleksakova, Klaudia | 1000 | SVK | 549008064 | | 0 |
| 13 | | Oravec, Samuel | 1000 | SVK | 14986590 | | 0 |
|
|
|
|