Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. , Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.
4.liga D11 2026-2027 Cập nhật ngày: 03.10.2026 06:25:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. ŠK Mapak Spišská Teplica B (RtgØ:1771 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Straka, Simon | 2023 | SVK | 14961296 | A513 | 0 |
| 2 | | Bukovinsky, Jozef | 1864 | SVK | 14930404 | B392 | 0 |
| 3 | | Cisko, Miloslav | 1809 | SVK | 14934990 | A359 | 0 |
| 4 | | Spusta, Richard | 1779 | SVK | 14977419 | A511 | 0 |
| 5 | | Olexova, Laura | 1696 | SVK | 14961270 | | 0 |
| 6 | | Grivalsky, Zoran | 1713 | SVK | 14996138 | | 0 |
| 7 | | Charitun, Vlastimil | 1641 | SVK | 14956683 | | 0 |
| 8 | | Martinko, Marek | 1640 | SVK | 14965151 | | 0 |
| 9 | | Cisko, Samuel | 1531 | SVK | 14947331 | | 0 |
| 10 | | Slusny, Vieroslav | 1548 | SVK | 14974789 | | 0 |
| 11 | | Kuzmiak, Pavol | 1630 | SVK | 14957400 | | 0 |
| 12 | | Skokanova, Sofia Maria | 1336 | SVK | 549002538 | | 0 |
| 13 | | Dubec, Stefan | 1442 | SVK | 14956675 | | 0 |
| 14 | | Mikolaj, Jan | 1424 | SVK | 14957426 | | 0 |
| 15 | | Albus, Anett | 1000 | SVK | 549009109 | | 0 |
| 16 | | Kovacik, Dusan | 1000 | SVK | 549002473 | | 0 |
| 17 | | Hockova, Daniela | 1000 | SVK | 549003917 | | 0 |
| 18 | | Polanovska, Barbora | 1000 | SVK | 14995212 | | 0 |
| 19 | | Seliga, Andrej | 1000 | SVK | 14985586 | | 0 |
| 20 | | Dikant, Jozef | 1070 | SVK | 14956640 | | 0 |
|
|
|
|