Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. , Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.
4.liga D11 2026-2027 Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:50:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Rybovic, Mikulas | | Số thứ tự | 38 | | Rating | 1549 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1549 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 0 | | Hạng | 90 | | Liên đoàn | SVK | | CLB/Tỉnh | So Skm Stara Lubovna | | Số ID quốc gia | 7280 | | Số ID FIDE | 14940787 | | Năm sinh | 1976 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 133 | | Mulik, Daniel | 1704 | SVK | Tj Slovan Smizany | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|