Rating je aktualizovaný k 1.09.2026 - v súpiskách ešte nastanú malé zmeny, prípadné chyby mi napíšte do mailu.

4.liga D11 2026-2027

Ban Tổ chứcPKŠZ a KKŠZ
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcOlsansky Pavol
Tổng trọng tàiOlsansky Pavol 14930927
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min. / 40 tahov +30s/tah, 30 min + 30s/tah
Số ván13
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/04 đến 2027/04/25
Rating trung bình / Average age1459 / 33
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:36:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa B * 000
2ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa C * 000
3ŠK Hranovnica * 000
4MŠK Spišská Nová Ves D * 000
5ŠK CVČ Lendak A * 000
6ŠK CVČ Lendak B * 000
7MŠK KdV Kežmarok D * 000
8ŠO Slovinky * 000
9ŠK Mapak Spišská Teplica B * 000
10ŠK Bijacovce B * 000
11TJ Slovan Smižany B * 000
12ŠK Poprad-Tatry D * 000
13ŠK Poprad-Tatry E * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints