Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sistem Swiss

GONZAGA FESTIVAL 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 07:55:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Andreas Yuki Dhenuar Kamandalu A,INA0SEMINARI WACANA BHAKTI1000
25Danish Faldia Royyan,INA0SMA PESANTREN UNGGUL AL BAYAN1000
38Larry Gouw,INA0SMA BUDI MULIA BOGOR 1000
49Mirza Mohammad Malik,INA0SMA PESANTREN UNGGUL AL BAYAN 1000
511Roger Gouw,INA0SMA BUDI MULIA BOGOR1000
612Theodore Ricky Pasaribu,INA0SMA KOLESE GONZAGA1000
71Alexander Abimanyu Hardiens,INA0SMA KOLESE GONZAGA0000
83Arsenius Risdiyanto,INA0SMA KOLESE GONZAGA0000
94Brendan Hartono,INA0NATIONAL HIGH JAKARTA SCHOOL0000
106Jose Tan,INA0CITRA KASIH DB PI0000
117Justin Christian Santoso,INA0SMA BPK PENABUR BOGOR0000
1210Muhammad Ridwan Ramadhan,INA0MAN 15 JAKARTA TIMUR0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)