Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sistem Swiss

GONZAGA FESTIVAL 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 07:55:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
111Roger Gouw,INA0SMA BUDI MULIA BOGOR4,5013,511,75
27Justin Christian Santoso,INA0SMA BPK PENABUR BOGOR4010,57
38Larry Gouw,INA0SMA BUDI MULIA BOGOR 3,5016,511,25
44Brendan Hartono,INA0NATIONAL HIGH JAKARTA SCHOOL30178,5
59Mirza Mohammad Malik,INA0SMA PESANTREN UNGGUL AL BAYAN 30135
63Arsenius Risdiyanto,INA0SMA KOLESE GONZAGA3010,53
712Theodore Ricky Pasaribu,INA0SMA KOLESE GONZAGA3094
85Danish Faldia Royyan,INA0SMA PESANTREN UNGGUL AL BAYAN2014,54
910Muhammad Ridwan Ramadhan,INA0MAN 15 JAKARTA TIMUR20101
102Andreas Yuki Dhenuar Kamandalu A,INA0SEMINARI WACANA BHAKTI1014,50
111Alexander Abimanyu Hardiens,INA0SMA KOLESE GONZAGA10110
126Jose Tan,INA0CITRA KASIH DB PI00100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)