Sistem SwissGONZAGA FESTIVAL 2026Cập nhật ngày: 24.09.2026 07:55:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/23 lúc 12.20 Wib
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | Roger Gouw, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Andreas Yuki Dhenuar Kamandalu A, | 0 | 2 |
| 2 | 12 | | Theodore Ricky Pasaribu, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Danish Faldia Royyan, | 0 | 5 |
| 3 | 8 | | Larry Gouw, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mirza Mohammad Malik, | 0 | 9 |
| 4 | 1 | | Alexander Abimanyu Hardiens, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Justin Christian Santoso, | 0 | 7 |
| 5 | 6 | | Jose Tan, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Arsenius Risdiyanto, | 0 | 3 |
| 6 | 10 | | Muhammad Ridwan Ramadhan, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Brendan Hartono, | 0 | 4 |
|
|
|
|