Sistem SwissGONZAGA FESTIVAL 2026Cập nhật ngày: 24.09.2026 07:55:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Alexander Abimanyu Hardiens, | | 0 | INA | SMA KOLESE GONZAGA |
| 2 | | Andreas Yuki Dhenuar Kamandalu A, | | 0 | INA | SEMINARI WACANA BHAKTI |
| 3 | | Arsenius Risdiyanto, | | 0 | INA | SMA KOLESE GONZAGA |
| 4 | | Brendan Hartono, | | 0 | INA | NATIONAL HIGH JAKARTA SCHOOL |
| 5 | | Danish Faldia Royyan, | | 0 | INA | SMA PESANTREN UNGGUL AL BAYAN |
| 6 | | Jose Tan, | | 0 | INA | CITRA KASIH DB PI |
| 7 | | Justin Christian Santoso, | | 0 | INA | SMA BPK PENABUR BOGOR |
| 8 | | Larry Gouw, | | 0 | INA | SMA BUDI MULIA BOGOR
|
| 9 | | Mirza Mohammad Malik, | | 0 | INA | SMA PESANTREN UNGGUL AL BAYAN
|
| 10 | | Muhammad Ridwan Ramadhan, | | 0 | INA | MAN 15 JAKARTA TIMUR |
| 11 | | Roger Gouw, | | 0 | INA | SMA BUDI MULIA BOGOR |
| 12 | | Theodore Ricky Pasaribu, | | 0 | INA | SMA KOLESE GONZAGA |
|
|
|
|