Sistem Swiss

GONZAGA FESTIVAL 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 07:55:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Roger Gouw0INA 4b1 10w1 6b1 3b½ 5w14,5013,511,75
2Justin Christian Santoso0INA 3w0 11b1 10b1 4w1 8b14010,57
3Larry Gouw0INA 2b1 5w1 8b1 1w½ 4b03,5016,511,25
4Brendan Hartono0INA 1w0 9b1 7w1 2b0 3w130178,5
5Mirza Mohammad Malik0INA 9w1 3b0 11w1 8w1 1b030135
6Arsenius Risdiyanto0INA 7w0 12b1 1w0 9w1 10b13010,53
7Theodore Ricky Pasaribu0INA 6b1 8w0 4b0 10w1 12b13094
8Danish Faldia Royyan0INA 11w1 7b1 3w0 5b0 2w02014,54
9Muhammad Ridwan Ramadhan0INA 5b0 4w0 12w1 6b0 11w120101
10Andreas Yuki Dhenuar Kamandalu A0INA 12w1 1b0 2w0 7b0 6w01014,50
11Alexander Abimanyu Hardiens0INA 8b0 2w0 5b0 12w1 9b010110
12Jose Tan0INA 10b0 6w0 9b0 11b0 7w000100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)