Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sistem Swiss

GONZAGA FESTIVAL 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 07:55:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Alexander Abimanyu Hardiens0INA 5b0 7w0 9b0 6w1 10b01110110
2Andreas Yuki Dhenuar Kamandalu A0INA 6w1 11b0 7w0 12b0 3w0110014,50
3Arsenius Risdiyanto0INA 12w0 6b1 11w0 10w1 2b136010,53
4Brendan Hartono0INA 11w0 10b1 12w1 7b0 8w1340178,5
5Danish Faldia Royyan0INA 1w1 12b1 8w0 9b0 7w028014,54
6Jose Tan0INA 2b0 3w0 10b0 1b0 12w00120100
7Justin Christian Santoso0INA 8w0 1b1 2b1 4w1 5b142010,57
8Larry Gouw0INA 7b1 9w1 5b1 11w½ 4b03,53016,511,25
9Mirza Mohammad Malik0INA 10w1 8b0 1w1 5w1 11b0350135
10Muhammad Ridwan Ramadhan0INA 9b0 4w0 6w1 3b0 1w1290101
11Roger Gouw0INA 4b1 2w1 3b1 8b½ 9w14,51013,511,75
12Theodore Ricky Pasaribu0INA 3b1 5w0 4b0 2w1 6b137094

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)