Izumrud 180926 rapid Cập nhật ngày: 18.09.2026 17:48:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Kendirbaev, Bekzhan | 13847724 | KGZ | 1863 |
| 2 | | Esenaliev, Tabyshbek | 13842005 | KGZ | 1812 |
| 3 | | Zhumabaev, Bakyt | 13832476 | KGZ | 1766 |
| 4 | | Dzhasybaev, Nurzamat | 13838601 | KGZ | 1765 |
| 5 | | Chakirov, Zamirbek | 13832441 | KGZ | 1757 |
| 6 | | Urkunbaev, Aalybek | 13814419 | KGZ | 1609 |
| 7 | | Asanov, Akylbek | 13845454 | KGZ | 1607 |
| 8 | | Bekov, Rysbai | 13842927 | KGZ | 1601 |
| 9 | | Karybek Uulu, Mirlan | 13851764 | KGZ | 1594 |
| 10 | | Akmataliev, Nurlan | 13838539 | KGZ | 1593 |
| 11 | | Matkabylov, Nurbek | 13832450 | KGZ | 1591 |
| 12 | | Satiev, Dzhakshylyk | 13852256 | KGZ | 1520 |
| 13 | | Akmatov, Abdimitalip | 13841300 | KGZ | 1435 |
| 14 | | Muratali uulu, B | | KGZ | 0 |
| 15 | | Omorov, A | | KGZ | 0 |
|
|
|
|