SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (OPEN)

Ban Tổ chứcPEJABAT DAERAH DAN TANAH SPS
Liên đoànMalaysia ( MAS )
Trưởng Ban Tổ chứcN.A. Azizan Yahaya
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 Min
Địa điểmSungai Jawi
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình1091
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 07:09:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Penggiat Catur Utara

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Mah Nok Xii1649MAS 16b1 12w1 6b1 4w½ 2b1 3w15,5240
2Lau You Hang1618MAS 24w1 10b1 9w1 5b1 1w0 7b15230
3Brighton Tan Ze Hao1736MAS 13w1 7b1 5w½ 9b1 4w1 1b04,525,50
4Izzul Hanif Mera Azhan Akmal0MAS 22w1 14b1 8w1 1b½ 3b0 12w14,5220
5Lim Cheng Siang1545MAS 19b1 11w1 3b½ 2w0 15b1 6w14,5220
6Wan Athirah Isnaini Wan Safie0MAS -1 8b1 1w0 10b1 17w1 5b04240
7Khoo Jun Shen0MAS 21b1 3w0 26b1 18w1 11b1 2w0418,50
8Iiswar Nanthakumar0MAS 20b1 6w0 4b0 21w1 18b1 11w1418,50
9Abdul Mutalib Saidin0MAS 27b1 26w1 2b0 3w0 13b1 10w14180
10Minha Julabdin Ismail0MAS 18b1 2w0 23b1 6w0 16b1 9b0320,50
11Mohd Azrae Mohd Asri0MAS 17w1 5b0 25w1 14b1 7w0 8b0320,50
12Meenaambigai A/P Gopalakrishnan0MAS 23w1 1b0 14w0 26b1 19w1 4b03190
13Mollyvarman Perumal0MAS 3b0 21w1 18b0 20w1 9w0 17b1318,50
14Muhd Haris Kairul Nazarudin0MAS 15b1 4w0 12b1 11w0 20b0 23w13180
15Firas Hakimi Abdul Mutalib0MAS 14w0 22b1 20w1 17b0 5w0 21b13170
16Muhammad Firdaus Amerrudin0MAS 1w0 23b0 27w1 25b1 10w0 22b1315,50
17Thurkashni Vijayan0MAS 11b0 19w1 28b1 15w1 6b0 13w0315,50
18Sharwinez Viknaraj A/L Jaya Shan0MAS 10w0 24b1 13w1 7b0 8w0 26b½2,517,50
19Muhd Fahmi Khan Afdzal Khan0MAS 5w0 17b0 22w1 23w1 12b0 20w½2,5170
20Muhd Khalif Irfan Abdul Rashid0MAS 8w0 28w1 15b0 13b0 14w1 19b½2,515,50
21Paraman Naidu A/L Gopalakrishnan0MAS 7w0 13b0 24w1 8b0 26w1 15w0217,50
22Muhd Umar Zikry Mohd Rezuan0MAS 4b0 15w0 19b0 24b1 25w1 16w02170
23Sarina Mohd Adam0MAS 12b0 16w1 10w0 19b0 27w1 14b0215,50
24Muhd Aryan Naufal Mustafa0MAS 2b0 18w0 21b0 22w0 28b1 27b1212,50
25Raja Aisyah Humaira Rahja Mohama0MAS -0 27w1 11b0 16w0 22b0 28w12110
26Muhd Faiz Haikal Mohamad Faizal0MAS 28b1 9b0 7w0 12w0 21b0 18w½1,515,50
27Muhd Faiz Hakim Mohamad Faizal0MAS 9w0 25b0 16b0 28w1 23b0 24w01130
28Abdul Hakim Aisar Ahmad Rizal0MAS 26w0 20b0 17w0 27b0 24w0 25b00120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)