U-19 BOYS DISTT.GHUMARWIN

Ban Tổ chứcDSSA BILASPUR
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcprincipal gsss GHUMARWIN
Tổng trọng tàiSHASHI PAUL
Phó Tổng Trọng tàiASHOK KUMAR
Trọng tàiSHUBHAM ,KAPIL DEV, KULDEEP
Thời gian kiểm tra (Standard)45
Địa điểmGHUMARWIN
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 07:29:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
121GSSS SWARGHAT440081464
26GLORY PUBLIC BLP431071250
319GSSS RISHIKESH422061037
413GSSS JEJWIN422061036
52CBSE GHUMARWIN421151032
67GSSS AMARPUR41305946
715GSSS KALOL42115933
824SIVA JHANDUTTA42115928
917GSSS KOTHI42115916
1023SHIVA GHUMARWIN421158,533,5
1112GSSS GEHARWIN42024825
123CBSE NAMHOL412147,527,5
131ABPS BAGA41214728
1422HIM SURVODYA41123827
1518GSSS NALTI411237,535,5
164GHS CUHARI411237,524
1710GSSS BHARARI40313730
1816GSSS KAPAHARA40313724
199GSSS BEHAL41123718
2011GSSS DADHOL41123712
2120GSSS SUNHANI41032617
2214GSSS JHANDUTTA40222519
238GSSS BALA4103244
245GHS DIGTHALI4004038

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)