Ekurhuleni Closed 2026 - B Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:26:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
| Giải/ Nội dung | ALL, A , B, C Section, C, D, D & E, F, G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Robinson Ethan | 1615 | RSA | 11w1 | 4b½ | 3w1 | 7b1 | 10b½ | 4 | 1 | 13,5 |
| 2 | | Hlope Siphosethu | 1548 | RSA | 9b1 | 7w½ | 5b½ | 10w0 | 12w0 | 2 | 9 | 13 |
| 3 | | Keet Robert Michael | 1523 | RSA | 12b1 | 10w1 | 1b0 | 6w0 | 7w½ | 2,5 | 7 | 16,5 |
| 4 | | Onatu George | 1449 | RSA | 5b1 | 1w½ | 7b0 | 8w1 | 6b1 | 3,5 | 2 | 14 |
| 5 | | Erasmus Max | 1438 | RSA | 4w0 | 9b1 | 2w½ | 12b0 | 11w1 | 2,5 | 8 | 10,5 |
| 6 | | Petersen Jamie | 1434 | RSA | 7w0 | 11b1 | 12w1 | 3b1 | 4w0 | 3 | 5 | 13 |
| 7 | | Templer Adrian | 1427 | RSA | 6b1 | 2b½ | 4w1 | 1w0 | 3b½ | 3 | 4 | 15 |
| 8 | | Okechukwu Covenant | 1418 | RSA | 10w0 | 12b0 | 11w1 | 4b0 | -0 | 1 | 10 | 12 |
| 9 | | Ngcongolo Thamsanqa | 1402 | RSA | 2w0 | 5w0 | 10b0 | 11b0 | -1 | 1 | 12 | 10 |
| 10 | | Moyo Ntando | 1371 | RSA | 8b1 | 3b0 | 9w1 | 2b1 | 1w½ | 3,5 | 3 | 11 |
| 11 | | Nolan Christopher | 1313 | RSA | 1b0 | 6w0 | 8b0 | 9w1 | 5b0 | 1 | 11 | 12 |
| 12 | | Nhlengethwa Ticiano Costa | 1224 | RSA | 3w0 | 8w1 | 6b0 | 5w1 | 2b1 | 3 | 6 | 11,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|