Ekurhuleni Closed 2026 - C Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:01:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond

Giải/ Nội dungALL, A , B, C Section, C, D, D & E, F, G
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Mayanga Anita1237RSA 4w½ 5b½ 6w+ 2w1 3b39
2Gupta Mishka1287RSA 3w1 4b1 5w1 1b0 -038
3Moorcroft Zelneri1455RSA 2b0 -0 4w1 5b1 1w28
4Grootboom Chante1367RSA 1b½ 2w0 3b0 7w+ 5w1,59,5
5Karuppan Zebada1253RSA 6b+ 1w½ 2b0 3w0 4b1,59,5
6Bennett Jemmah1451RSA 5w- -0 1b- -0 7w00
7Onyekwere Vivian1389RSA -0 -0 -0 4b- 6b00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)