Ekurhuleni Closed 2026 - E Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:42:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
| Giải/ Nội dung | ALL, A , B, C Section, C, D, D & E, F, G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 3 | | Ditshego, Sharika | RSA | 1589 | 4,5 | 15,5 |
| 2 | 5 | | Moosa, Ikram | RSA | 1504 | 3,5 | 16 |
| 3 | 1 | | Sithole, Adiel Ean | RSA | 1729 | 3,5 | 14,5 |
| 4 | 7 | | Singh, Dhanav | RSA | 1454 | 3,5 | 14 |
| 5 | 6 | | Gericke, Logan | RSA | 1500 | 3,5 | 13,5 |
| 6 | 4 | | Khumalo, Musawenkosi Eth | RSA | 1513 | 3 | 12 |
| 7 | 9 | | Monyane, Boikanyo | RSA | 1412 | 3 | 11,5 |
| 8 | 8 | | Mayanga, David | RSA | 1420 | 2 | 13,5 |
| 9 | 11 | | Ngcongolo, Zanothando | RSA | 1396 | 2 | 13 |
| 10 | 10 | | Nethononda, Mulangi | RSA | 1402 | 1,5 | 12 |
| 11 | 14 | | Kanji, Tahil | RSA | 1161 | 1,5 | 11,5 |
| 12 | 13 | | Ledwaba, Omolemo | RSA | 1200 | 1 | 11 |
| 13 | 12 | | Moorcroft, Haileigh | RSA | 1240 | 1 | 10 |
| 14 | 2 | | Senthilkumar, Sakalesh | RSA | 1592 | 0,5 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|