Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Ekurhuleni Closed 2026 - E Section

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:42:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
15Moosa, IkramRSA150420
23Ditshego, SharikaRSA158920
37Singh, DhanavRSA145420
49Monyane, BoikanyoRSA14121,50
51Sithole, Adiel EanRSA172910
66Gericke, LoganRSA150010
74Khumalo, Musawenkosi EthRSA151310
88Mayanga, DavidRSA142010
914Kanji, TahilRSA116110
1011Ngcongolo, ZanothandoRSA139610
112Senthilkumar, SakaleshRSA15920,50
1210Nethononda, MulangiRSA140200
1313Ledwaba, OmolemoRSA120000
1412Moorcroft, HaileighRSA124000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)