Ekurhuleni Closed 2026 - E Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:42:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
| Giải/ Nội dung | ALL, A , B, C Section, C, D, D & E, F, G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Sithole, Adiel Ean | 1729 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Moosa, Ikram | 1504 | 5 |
| 2 | 3 | | Ditshego, Sharika | 1589 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Gericke, Logan | 1500 | 6 |
| 3 | 7 | | Singh, Dhanav | 1454 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Khumalo, Musawenkosi Eth | 1513 | 4 |
| 4 | 9 | | Monyane, Boikanyo | 1412 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Nethononda, Mulangi | 1402 | 10 |
| 5 | 11 | | Ngcongolo, Zanothando | 1396 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ledwaba, Omolemo | 1200 | 13 |
| 6 | 12 | | Moorcroft, Haileigh | 1240 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kanji, Tahil | 1161 | 14 |
| 7 | 8 | | Mayanga, David | 1420 | 0 | + - - | ½ | | Senthilkumar, Sakalesh | 1592 | 2 |
|
|
|
|