Ekurhuleni Closed 2026 - F Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:46:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
| Giải/ Nội dung | ALL, A , B, C Section, C, D, D & E, F, G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Van Dalen Lenert | 1656 | RSA | 5w1 | 4b1 | 3w1 | 6b1 | 2b1 | 5 | 1 | 14 |
| 2 | | Michel Nazario | 1527 | RSA | 6b0 | 7w1 | 5b0 | 8b1 | 1w0 | 2 | 6 | 12 |
| 3 | | Mosala Atlehang | 1491 | RSA | 7w1 | 6b1 | 1b0 | 5w1 | 4b0 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | | Mokgoko Kgosietsile | 1343 | RSA | 8b1 | 1w0 | 6w0 | 7b1 | 3w1 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | | Serrao Charles | 1321 | RSA | 1b0 | 8w1 | 2w1 | 3b0 | 7w1 | 3 | 5 | 11 |
| 6 | | Labuschagne Renier Quinton | 1279 | RSA | 2w1 | 3w0 | 4b1 | 1w0 | 8b+ | 3 | 2 | 16 |
| 7 | | Pennington Brent | 1192 | RSA | 3b0 | 2b0 | 8w1 | 4w0 | 5b0 | 1 | 7 | 11 |
| 8 | | Chabani Mufumi | 1140 | RSA | 4w0 | 5b0 | 7b0 | 2w0 | 6w- | 0 | 8 | 9 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|