Ekurhuleni Closed 2026 - G Section Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:54:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
| Giải/ Nội dung | ALL, A , B, C Section, C, D, D & E, F, G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Diyalani, Dhanush | | RSA | 1636 |
| 2 | | Ashwin, Naveesh | | RSA | 1591 |
| 3 | | Farinha, Valentino | | RSA | 1457 |
| 4 | | Pope, Owen | | RSA | 1366 |
| 5 | | Franklin, Kyle | | RSA | 1363 |
| 6 | | Mokgoko, Kgosietsile | | RSA | 1343 |
| 7 | | Schoeman, Jason | | RSA | 1341 |
| 8 | | Serrao, Luke | | RSA | 1281 |
| 9 | | Labuschagne, Clayton | | RSA | 1274 |
| 10 | | Saley, Abu Bakr | | RSA | 1227 |
| 11 | | Kaiser, Cuba | | RSA | 1055 |
|
|
|
|