Mədəniyyət İşciləri Həmkarlar İttifaqı Bakı şəhər Komitəsi Şahmat Turniri. 20 Sentyabr Saat 11:00 . Ünvan: Mərdəkan Mədəniyyət SarayıCập nhật ngày: 20.09.2026 12:15:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astara-chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 7 | | Babayev, Samir | 0 | AZE | | | | | | | miễn đấu |
| 12 | | Hacıəliyeva, Səbinə | 0 | AZE | | | | | miễn đấu | | |
| 20 | | İsmayılov, Vahid | 0 | AZE | | | | miễn đấu | | | 0F |
| 29 | | Mehdiyeva, Nəsibə | 0 | AZE | | | | | | miễn đấu | |
| 33 | | Məmmədov, Qüdrət | 0 | AZE | | | miễn đấu | | | | |
| 38 | | Seyidov, Vəli | 0 | AZE | | miễn đấu | | | | | 0F |
| 45 | | Zeynalova, Afət | 0 | AZE | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|