Ekurhuleni Closed 2026 - D Section Cập nhật ngày: 19.09.2026 08:48:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | | Ditshego, Sharika | RSA | 1589 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Monyane, Boikanyo | RSA | 1412 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Nethononda, Mulangi | RSA | 1402 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Moorcroft, Haileigh | RSA | 1240 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|
|
|
|
|
|