54o RAPID ΕΝΗΛΙΚΩΝ Α.Ο. ΚΗΦΙΣΙΑΣ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112ΝΙΚΟΛΕΡΗΣ, ΒΑΓΓΕΛΗΣGRE02022
26ΚΑΡΑΝΑΣΟΥ, ΟΥΡΑΝΙΑGRE02021,5
37ΚΟΡΔΩΣΗΣ, ΚΩΣΤΑΣGRE02021
43ΓΙΑΜΑΛΑΚΗΣ, ΣΤΕΛΙΟΣGRE01,50,512,5
59ΛΑΖΑΡΙΔΗΣ, ΛΑΖΑΡΟΣGRE01,50,512,5
617ΤΣΕΝΕΣ, ΑΝΤΩΝΗΣGRE01012,5
74ΓΙΑΝΝΟΥΛΗΣ, ΗΛΙΑΣGRE01012,5
816ΣΟΥΚΟΣ, ΠΑΝΟΣGRE01012,5
915ΣΚΟΡΔΙΛΗΣ, ΑΧΙΛΛΕΑΣGRE01012
102ΓΕΩΡΓΟΠΟΥΛΟΣ, ΤΑΣΟΣGRE01012
111ZOGHBI, JEAN PAULGRE01012
1211ΜΠΑΚΑΛΑΚΟΣ, ΛΕΩΝΙΔΑΣGRE01011,5
1314ΣΑΜΑΡΑ, ΦΩΤΕΙΝΗGRE00,5002,5
145ΚΑΡΑΓΙΑΝΝΙΔΗΣ, ΑΧΙΛΛΕΑΣGRE00,5001,5
158ΚΟΡΚΟΔΕΙΛΟΣ, ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΟΣGRE00,5001,5
1613ΠΑΛΗΟΣ, ΠΑΝΤΕΛΗΣGRE00,5001,5
1710ΜΑΝΔΡΙΔΗΣ, ΠΑΝΤΕΛΗΣGRE00002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)