Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

54o RAPID ΕΝΗΛΙΚΩΝ Α.Ο. ΚΗΦΙΣΙΑΣ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17ΚΟΡΔΩΣΗΣ, ΚΩΣΤΑΣGRE03033
212ΝΙΚΟΛΕΡΗΣ, ΒΑΓΓΕΛΗΣGRE02,5025
33ΓΙΑΜΑΛΑΚΗΣ, ΣΤΕΛΙΟΣGRE02,5024
46ΚΑΡΑΝΑΣΟΥ, ΟΥΡΑΝΙΑGRE02026,5
54ΓΙΑΝΝΟΥΛΗΣ, ΗΛΙΑΣGRE02024,5
616ΣΟΥΚΟΣ, ΠΑΝΟΣGRE02023,5
71ZOGHBI, JEAN PAULGRE02023
89ΛΑΖΑΡΙΔΗΣ, ΛΑΖΑΡΟΣGRE02017
95ΚΑΡΑΓΙΑΝΝΙΔΗΣ, ΑΧΙΛΛΕΑΣGRE01,5013
1014ΣΑΜΑΡΑ, ΦΩΤΕΙΝΗGRE01,5013
1117ΤΣΕΝΕΣ, ΑΝΤΩΝΗΣGRE01016
1215ΣΚΟΡΔΙΛΗΣ, ΑΧΙΛΛΕΑΣGRE01015,5
132ΓΕΩΡΓΟΠΟΥΛΟΣ, ΤΑΣΟΣGRE01015,5
1411ΜΠΑΚΑΛΑΚΟΣ, ΛΕΩΝΙΔΑΣGRE01015
1510ΜΑΝΔΡΙΔΗΣ, ΠΑΝΤΕΛΗΣGRE01012
168ΚΟΡΚΟΔΕΙΛΟΣ, ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΟΣGRE00,5005
1713ΠΑΛΗΟΣ, ΠΑΝΤΕΛΗΣGRE00,5005

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)