Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Liga Jumat Berkah YJM dan KJCC Pool A

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:40:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Amang0INA 6w0 10b0 4w1 3w0 8b018010,511,5
2Cucu Subarna0INA 7b1 9w1 3b1 5w0 10w03311517
3Dodi0INA 8w1 6b1 2w0 1b1 5b035210,511,5
4Gungun0INA 9b0 5w0 1b0 8w1 6b01909,510,5
5H Dadan S0INA 10w½ 4b1 6w1 2b1 3w14,51012,513,5
6H Dudu0INA 1b1 3w0 5b0 7w0 4w127011,512,5
7H Roni0INA 2w0 8b1 10w0 6b1 9w134211,512,5
8Jerry0INA 3b0 7w0 9b0 4b0 1w11100910
9Rahmat0INA 4w1 2b0 8w1 10b0 7b026011,512,5
10Yosep0INA 5b½ 1w1 7b1 9w1 2b14,52012,513,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)