Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

QCPS Chess Unit Meet 2026 Elementary Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:14:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Banguilan Elijah JohanPHI 6w1 4b½ 8w1 2b1 10w1 5b15,51017,519,517,2552
2Agbayani EnricoPHI 7b1 3w1 10b0 1w0 9b0 8w028015,516,5221
3Cabunagan Cairo OlivierPHI 8w1 2b0 4w0 6b0 7w0 9w0110216,517,5310
4Canlas Maverick TrentPHI 9b1 1w½ 3b1 10w1 5b0 7b14,52015,516,510,7543
5Diaz Summer StealthPHI 10w0 8b0 6w1 9b1 4w1 1w0340202311,531
6Epres Steven DanielPHI 1b0 9w1 5b0 3w1 8b1 10b143017,518,51042
7Flores Lucas AntonioPHI 2w0 10b0 9w0 8b0 3b1 4w019115,516,5111
8Pepito Sean JamesPHI 3b0 5w1 1b0 7w1 6w0 2b136015,516,5631
9Plan Emmanuel Paul BenedictPHI 4w0 6b0 7b1 5w0 2w1 3b137014,515,5432
10Sim ZuruchPHI 5b1 7w1 2w1 4b0 1b0 6w03501920631

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)