Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

QCPS Chess Unit Meet 2026 Elementary Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:14:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. DISTRICT 1 (RtgØ:1499, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Banguilan, Elijah Johan1598PHI5272343DISTRICT 11½11115,561400000,000,00400
2Plan, Emmanuel Paul Benedict0PHIDISTRICT 100101136140000
  3. DISTRICT 3 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Canlas, Maverick Trent0PHI521010480DISTRICT 31½11014,56143310,5
2Pepito, Sean James0PHIDISTRICT 301010136143310
  4. DISTRICT 4 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Sim, Zuruch0PHIDISTRICT 411100036143310
2Diaz, Summer Stealth0PHI521070091DISTRICT 400111036143310
  5. DISTRICT 5 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Agbayani, Enrico0PHIDISTRICT 511000026143310
2Flores, Lucas Antonio0PHIDISTRICT 500001016140000
  7. DISTRICT 7 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Epres, Steven Daniel0PHIDISTRICT 701011146143310
2Cabunagan, Cairo Olivier0PHIDISTRICT 710000016140000