Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

QCPS Chess Unit Meet 2026 High School Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:14:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Danh sách đội với kết quả thi đấu

3. DISTRICT 3 (RtgØ:1557, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Tusi, Mikayla1709PHI5293960DISTRICT 3101111561551210,620,384015,2
2Oh, Caitlyn Danielle1561PHI521024618DISTRICT 3101010361624300,48-0,4840-19,2
3Pesino, Yuhan Serenity0PHIDISTRICT 311000135158130
4. DISTRICT 4 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Uy, Caitlyn Bella0PHIDISTRICT 4100½001,55151220
2Coching, Constance Abigail0PHIDISTRICT 4½00½1025140000
3Perez, Venice Roselle0PHIDISTRICT 401010025149420
5. DISTRICT 5 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Galam, Alysabelle Casandra0PHIDISTRICT 50½01113,55148710
2Macalino, Mariza Belle0PHIDISTRICT 50½10113,56146710
3Basaysay, Lyra Trish0PHIDISTRICT 501001026140000
6. DISTRICT 6 (RtgØ:1848, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Suyamin, Bonjoure Fille1908PHI5234697DISTRICT 611½½11561618432,900,10404
2Ventolero, Khana Kathrine1836PHI5283914DISTRICT 6111½½1561578321,780,22408,8
3Getubig, Lj1799PHI5232163DISTRICT 611½1½0461636422,22-0,2240-8,8
7. DISTRICT 7 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Munar, Nicole Chinee0PHIDISTRICT 701110036160930
2Singh, Alexandra Elizabeth0PHIDISTRICT 7½011013,56145210
3Fazon, Irie Nevaeh0PHIDISTRICT 700100125150210