Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

QCPS Chess Unit Meet 2026 High School Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:14:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Danh sách đội với kết quả thi đấu

1. DISTRICT 1 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Plan, Emmanuel Matteo Gabriel0PHIDISTRICT 100011025147020
2Pobeda, Kairos0PHIDISTRICT 101000015144810
3Pobeda, Sealtiel0PHIDISTRICT 110000015152220
4. DISTRICT 4 (RtgØ:1578, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Acosta, Vince1642PHI5270820DISTRICT 4½0101½361430100,58-0,5840-23,2
2Quiambao, Cris Matheo1582PHI521031690DISTRICT 4011110461554321,110,894035,6
3Ngo, Adrian Gene1509PHI521087024DISTRICT 4101010361611300,56-0,5640-22,4
5. DISTRICT 5 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Cinco, John Luis0PHIDISTRICT 500110135158820
2Gonzales, Prince Giehasn0PHI521047715DISTRICT 5½100113,55153420,5
3Castilla, Leonardo Aldrich0PHIDISTRICT 501010135152420
6. DISTRICT 6 (RtgØ:1903, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Beltran, King Xyan1971PHI521031576DISTRICT 611½1½1561605433,10-0,1040-4
2Instrella, Runhigh Yohan1829PHI5271207DISTRICT 6111½½1561580210,700,304012
3Devibar, Ralz Jaweh1910PHI5262429DISTRICT 611½½11561585321,950,05402
7. DISTRICT 7 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDNhóm123456ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1AIMNolte, Paris Beau0FID115102592DISTRICT 710101½3,56156631,5
2Abella, Justin Xander0PHI521060410DISTRICT 710010136150320
3Amurao, Brishen Enzo0PHIDISTRICT 701110036163741