Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FridayRapidPT Gold 18.09.2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:56:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
110דויטש, יאירISR15242102361
21דיוינסקי, איתןISR17152102323
36בן אריה, סול איתןISR15542102279
411ברגר, דודISR15201,5101834
59חלופוביץ, אלדרISR15291201594
65מזרחי, שי יוסףISR15571201528
77ריין, אברהםISR15531201507
84גמזו, אוריISR159911,501513
912צח, אדרISR15071101561
1014גרינברגר, סופיISR14891101523
112כהן, מוטיISR17090,51,501293
1213גרינברגר, בןISR1506020752
133טורצקי, אלעזרISR1639020728
148שפורר, שחרISR1550020707

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)