FridayRapidPT Gold 18.09.2026 Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:56:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | Gold, Silver, Bronze |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | דיוינסקי, איתן | 2844575 | ISR | 1715 |
| 2 | | כהן, מוטי | 2872706 | ISR | 1709 |
| 3 | | טורצקי, אלעזר | 2897342 | ISR | 1639 |
| 4 | | גמזו, אורי | | ISR | 1599 |
| 5 | | מזרחי, שי יוסף | 2869870 | ISR | 1557 |
| 6 | | בן אריה, סול איתן | 2884372 | ISR | 1554 |
| 7 | | ריין, אברהם | 2893010 | ISR | 1553 |
| 8 | | שפורר, שחר | 2892960 | ISR | 1550 |
| 9 | | חלופוביץ, אלדר | 2848295 | ISR | 1529 |
| 10 | | דויטש, יאיר | 2886359 | ISR | 1524 |
| 11 | | ברגר, דוד | 2889838 | ISR | 1520 |
| 12 | | צח, אדר | 2865360 | ISR | 1507 |
| 13 | | גרינברגר, בן | 2888955 | ISR | 1506 |
| 14 | | גרינברגר, סופי | 2883279 | ISR | 1489 |
|
|
|
|