Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FridayRapidPT Silver 18.09.2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:18:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14ויסברג, אוריאלISR14362102328
22בכר, עומריISR14592102205
33אליעזרוב, איילISR14552102191
49הלר, גליISR14001201433
511זלוטניק, נתנאלISR13821201433
61סורפין, יואבISR14801201422
76אילעאי, חןISR14071201417
87שלמה, מתניהISR14071101528
912בכור, אדוהISR13741101405
1010גל, איתןISR1389020622
118קרביץ, איתיISR1402020617
125כהן, נועםISR1411010591

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)