FridayRapidPT Silver 18.09.2026 Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:18:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | Gold, Silver, Bronze |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | סורפין, יואב | 2893088 | ISR | 1480 |
| 2 | | בכר, עומרי | 2888319 | ISR | 1459 |
| 3 | | אליעזרוב, אייל | 2869853 | ISR | 1455 |
| 4 | | ויסברג, אוריאל | 2893223 | ISR | 1436 |
| 5 | | כהן, נועם | 2892782 | ISR | 1411 |
| 6 | | אילעאי, חן | | ISR | 1407 |
| 7 | | שלמה, מתניה | 2893096 | ISR | 1407 |
| 8 | | קרביץ, איתי | 2892766 | ISR | 1402 |
| 9 | | הלר, גלי | 2892340 | ISR | 1400 |
| 10 | | גל, איתן | 2898764 | ISR | 1389 |
| 11 | | זלוטניק, נתנאל | 2899906 | ISR | 1382 |
| 12 | | בכור, אדוה | 2892359 | ISR | 1374 |
|
|
|
|