Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FridayRapidPT Bronze 18.09.2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:30:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16שילה, אלוןISR13194,51301688
25בן זקן פרידמן, אמיתיISR13204,51201666
31בר דוד, יאירISR13463,510,501433
44אריאלי, איתןISR132931301388
58אברבוך, נגהISR12812,51201313
63בן אריה, אלוןISR1341213,501228
72וולף, שיISR1343211,501215
89 פרידמן איתן,ISR1272211,501213
911אלוני, שריתISR12261,511,501131
1010קרביץ, יובלISR12551,510,501116
117ידוואב, אלרועי משהISR12880,57,50476

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)