Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FridayRapidPT Bronze 18.09.2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:30:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Danh sách các nhóm xếp theo vần

SốTênFideIDRtgTên
1 פרידמן איתן,1272ISRBronze
2אברבוך, נגה28988021281ISRBronze
3אילעאי, חן1407ISRSilver
4אלוני, שרית28897301226ISRBronze
5אליעזרוב, אייל28698531455ISRSilver
6אריאלי, איתן1329ISRBronze
7בכור, אדוה28923591374ISRSilver
8בכר, עומרי28883191459ISRSilver
9בן אריה, סול איתן28843721554ISRGold
10בן אריה, אלון28896921341ISRBronze
11בן זקן פרידמן, אמיתי28928121320ISRBronze
12בר דוד, יאיר1346ISRBronze
13ברגר, דוד28898381520ISRGold
14גל, איתן28987641389ISRSilver
15גמזו, אורי1599ISRGold
16גרינברגר, בן28889551506ISRGold
17גרינברגר, סופי28832791489ISRGold
18דויטש, יאיר28863591524ISRGold
19דיוינסקי, איתן28445751715ISRGold
20הלר, גלי28923401400ISRSilver
21וולף, שי28932151343ISRBronze
22ויסברג, אוריאל28932231436ISRSilver
23זלוטניק, נתנאל28999061382ISRSilver
24חלופוביץ, אלדר28482951529ISRGold
25טורצקי, אלעזר28973421639ISRGold
26ידוואב, אלרועי משה28997791288ISRBronze
27כהן, מוטי28727061709ISRGold
28כהן, נועם28927821411ISRSilver
29מזרחי, שי יוסף28698701557ISRGold
30סורפין, יואב28930881480ISRSilver
31צח, אדר28653601507ISRGold
32קרביץ, איתי28927661402ISRSilver
33קרביץ, יובל28965831255ISRBronze
34ריין, אברהם28930101553ISRGold
35שילה, אלון28997441319ISRBronze
36שלמה, מתניה28930961407ISRSilver
37שפורר, שחר28929601550ISRGold