FridayRapidPT Bronze 18.09.2026 Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:30:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | Gold, Silver, Bronze |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | בר דוד, יאיר | | ISR | 1346 |
| 2 | | וולף, שי | 2893215 | ISR | 1343 |
| 3 | | בן אריה, אלון | 2889692 | ISR | 1341 |
| 4 | | אריאלי, איתן | | ISR | 1329 |
| 5 | | בן זקן פרידמן, אמיתי | 2892812 | ISR | 1320 |
| 6 | | שילה, אלון | 2899744 | ISR | 1319 |
| 7 | | ידוואב, אלרועי משה | 2899779 | ISR | 1288 |
| 8 | | אברבוך, נגה | 2898802 | ISR | 1281 |
| 9 | | פרידמן איתן, | | ISR | 1272 |
| 10 | | קרביץ, יובל | 2896583 | ISR | 1255 |
| 11 | | אלוני, שרית | 2889730 | ISR | 1226 |
|
|
|
|