رپید پیشکسوتان جویبار یادبود مرحوم مینایی

Cập nhật ngày: 18.09.2026 12:09:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mashayekhan Masoud

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Atyabi Hamid0IRI 3w1 5b1 2w1 4b½ 6w14,5013,510,5
2Ghavami Seraji Mohammad Reza1675IRI 15b1 10w1 1b0 11w1 4b14011,59,5
3Mozhdeh Mohsen0IRI 1b0 9w½ 13b1 5b1 8w13,5012,510
4Akbarnezhad Amir0IRI 8b½ 13w1 12b1 1w½ 2w0301311
5Mahmoodi Samad0IRI 9b1 1w0 15b1 3w0 10b13012,510,5
6Davoodi Ahmad0IRI 11b0 7w1 8b1 12w1 1b0301210
7Shahamati Mostafa0IRI 10b0 6b0 16w1 13w1 12b1308,57
8Habibi M.Hossein0IRI 4w½ 14b1 6w0 9b1 3b02,51129,5
9Tabari Reza0IRI 5w0 3b½ 14w1 8w0 11b12,50119
10Modanloo Hasan0IRI 7w1 2b0 11w0 14b1 5w0201210
11Poorali Mohammad Reza0IRI 6w1 12w0 10b1 2b0 9w02011,59,5
12Ghobadi Kiomars0IRI 16w1 11b1 4w0 6b0 7w020119
13Anoosheh Sadollah0IRI 14w½ 4b0 3w0 7b0 16b11,50,510,59,5
14Mirzanezhad Ali0IRI 13b½ 8w0 9b0 10w0 -11,50,58,57
15Modanloo reza0IRI 2w0 16b1 5w0 -0 -01111,59,5
16Vazifehshenas Abbas0IRI 12b0 15w0 7b0 -1 13w0108,57

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)