رپید پیشکسوتان جویبار یادبود مرحوم مینایی | Liên đoàn | Iran ( IRI ) |
| Tổng trọng tài | Sadati, Seyyed Abdollah |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 Min plus 5 Sec Increment From 1st Move |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1042 / 50 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.09.2026 12:09:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mashayekhan Masoud
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Ghavami Seraji, Mohammad Reza | 562041339 | IRI | 1675 |
| 2 | | Akbarnezhad, Amir | | IRI | 0 |
| 3 | | Anoosheh, Sadollah | | IRI | 0 |
| 4 | | Atyabi, Hamid | | IRI | 0 |
| 5 | | Davoodi, Ahmad | | IRI | 0 |
| 6 | | Ghobadi, Kiomars | | IRI | 0 |
| 7 | | Habibi, M.Hossein | | IRI | 0 |
| 8 | | Mahmoodi, Samad | | IRI | 0 |
| 9 | | Mirzanezhad, Ali | | IRI | 0 |
| 10 | | Modanloo, Hasan | | IRI | 0 |
| 11 | | Modanloo, reza | | IRI | 0 |
| 12 | | Mozhdeh, Mohsen | | IRI | 0 |
| 13 | | Poorali, Mohammad Reza | | IRI | 0 |
| 14 | | Shahamati, Mostafa | | IRI | 0 |
| 15 | | Tabari, Reza | | IRI | 0 |
| 16 | | Vazifehshenas, Abbas | | IRI | 0 |
|
|
|
|