prelim player list , freindly match

Oasis Friday match - 18 Sep 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 16:21:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hong Kong Chess 

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Fan Xu Kevin0HKG 2b1 3b1 4w1 7b1 6w15011,53
2Lam Ping Hei1567HKG 1w0 10b1 5w½ 4b1 7w13,5012,52
3Chan Chi Wang1541HKG 8b1 1w0 6w0 9b1 10w13010,52
4cheng chin Ching Brian0HKG 6w1 7b1 1b0 2w0 5b½2,51,5141
5Lai Robin1950HKG -0 9w1 2b½ 6b½ 4w½2,5111,50
6Pham Quoc Hung Mikle1670HKG 4b0 8w1 3b1 5w½ 1b02,50,513,51
7Wong jak Long Jerry0HKG 9b1 4w0 8b1 1w0 2b021132
8Ho Yee Long0HKG 3w0 6b0 7w0 10b1 9w1208,51
9Alto Brandon Young1439HKG 7w0 5b0 10w1 3w0 8b010100
10Lo angus0HKG -0 2w0 9b0 8w0 3b00011,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)