Kejohanan Catur Allegro PCOKUNK (Kategori B12) Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:47:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: PCNK
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Malaysia | 74 |
| Tổng cộng | | 74 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 23 | 1 | 13 | 0 | 37 |
| 2 | 20 | 2 | 15 | 0 | 37 |
| 3 | 14 | 0 | 23 | 0 | 37 |
| 4 | 16 | 1 | 20 | 0 | 37 |
| 5 | 16 | 4 | 17 | 0 | 37 |
| 6 | 16 | 5 | 16 | 0 | 37 |
| 7 | 21 | 2 | 14 | 0 | 37 |
| Tổng cộng | 126 | 15 | 118 | 0 | 259 |
|
|
|
|