Basra Academy Weekly Classical Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:04:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: alaagaleb
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | | Abbas, Mohammed Abdul Amir | 0 | IRQ | | | | * | * | * | * |
| 17 | | Abdul Rahman, Jassim Faris | 0 | IRQ | | | | * | * | * | * |
| 18 | | Aisha, Khalil Saleh | 0 | IRQ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 19 | | Ali, Hassanein Fakhri | 0 | IRQ | | | | | | 0F | * |
| 22 | | Manaf, Abdulreza Ali | 0 | IRQ | | | | | miễn đấu | | |
| 26 | | Mohammed, Jalal Amer | 0 | IRQ | | | | | | 0F | * |
| 8 | | Mohammed, Kazem Karim | 1633 | IRQ | | | | | | * | * |
| 30 | | Mustafa, Naim Khalaf | 0 | IRQ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 31 | | Omar, Jassim Faris | 0 | IRQ | | | | * | * | * | * |
| 32 | | Sajjad, Asaad Kazim | 0 | IRQ | | | | miễn đấu | | | |
| 33 | | Sajjadi, Nouri Karim | 0 | IRQ | | | | | | 0F | |
|
|
|
|