Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Ban Tổ chứcBŠZ
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcLuboslav Skoviera 14916720
Tổng trọng tàiLadislav Sipeky 14916703
Trọng tàiBeno Milan 14901170; Laho Tomas 14951932; Baidets ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min, + 30 sek/tah
Địa điểmBratislava, Slovensko
Số ván15
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/02 đến 2027/04/02
Rating trung bình / Average age1524 / 33
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:40:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1KŠN * 6½36,50
Karlova Ves * 6½36,50
3Krasňany C * 6360
4Lokomotíva E * 5½35,50
5Doprastav K3 * 5350
6Tatran C * 4141
Slovan M4 * 141
8Doprastav K43 * 030
9DNV C2½ * 02,50
10Lokomotíva D2 * 020
11Slovan N1½ * 01,50
Doprastav D21½ * 01,50
13Dúbravan B * 000
Doprastav D4 * 000
BYE * 000
BYE * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints