Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 23:18:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/02 lúc 17:00
Bàn1Dúbravan BRtg-16BYERtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Tatran CRtg-15Slovan MRtg4 : 4
2.1
Koutny, Bretislav
1717-
Novak, Jaroslav
18230 - 1
2.2
Molnar, Viliam
1737-
Vanco, Simon
17700 - 1
2.3
Zahorsky, Michal
1724-
Gallagher, Henry
1553½ - ½
2.4
Chodak, Ivan
1707-
Vatral, Michal
15451 - 0
2.5
Bohacek, Ludovit
1698-
Behun, Ruslan
10001 - 0
2.6
Skripek, Jan
1677-
Slezak, Henrich
10000 - 1
2.7
Skoviera, Luboslav
1712-
Bilak, Vitaliy
1000½ - ½
2.8
Vedjel, Milan
1028-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn3KŠNRtg-14Doprastav D2Rtg6½:1½
3.1
Sklars, Tomas
1939-
Andre, Jan
1889½ - ½
3.2
Bartelt, Tobias
1903-
Zeman, Albert
10531 - 0
3.3
Pauko, Sebastian
1781-
Katreniak, Matej
15421 - 0
3.4
Hrdy, David
1733-
Steglik, Dominik
15491 - 0
3.5
Kapicak, Filip
1797-
Andre, Jakub
14170 - 1
3.6
Palun, Marko
1514-
Nikolaiev, Kuzma
11621 - 0
3.7
Suplata, Oliver
1482-
Kovacik, Richard
10001 - 0
3.8
Sunova, Michaela
1120-
Luby, Oliver
10001 - 0
Bàn4Krasňany CRtg-13Lokomotíva DRtg6 : 2
4.1
Kebis, Milos
1818-
Beno, Milan
17421 - 0
4.2
Mikulasek, Viktor
1798-
Gonda, Jan
1683½ - ½
4.3
Sestak, Dusan
1828-
Tonhajzer, Matus
15900 - 1
4.4
Rathousky, Karol
1765-
Breskyi, Danylo
1535½ - ½
4.5
Hanker, Lubomir
1655-
Brisuda, Matej
10001 - 0
4.6
Hudak, Igor
1653-
Jakabcin, Richard
10001 - 0
4.7
Kucerka, Sebastian
1711-
Jakabcin, Rastislav
10001 - 0
4.8
Sevcech, Martin
1000-
Rumpler, Martin
10001 - 0
Bàn5Lokomotíva ERtg-12DNV CRtg5½:2½
5.1
Dujava, Daniel
2081-
Kucera, Michal
18941 - 0
5.2
Puchovsky, Ladislav
1906-
Patzelt, Marek
18411 - 0
5.3
Kukla, Tomas
1843-
Bumbal, Ludovit
1908½ - ½
5.4
Kis, Tomas
1757-
Zitniak, Jozef
1765½ - ½
5.5
Korenek, Matus
1712-
Host, Oliver
17161 - 0
5.6
Cebo, Vladimir
1701-
Strecansky, Michal
15511 - 0
5.7
Belas, Jozef
1701-
Horny, Milan
1475½ - ½
5.8
Ciganek, Jaroslav
1649-
Hrcan, Jan
10000 - 1
Bàn6Doprastav D4Rtg-11BYERtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Slovan NRtg-10Karlova VesRtg1½:6½
7.1
Heldak, Radovan
1793-
Lecky, Juraj
2122½ - ½
7.2
Khandl, Stefan
1782-
Suchansky, Jakub
20070 - 1
7.3
Demovic, Igor
1578-
Mikulas, Matej
1700½ - ½
7.4
Benuska, Tomas
1639-
Kriska, Juraj
16980 - 1
7.5
Plastiak, Matus
1573-
Oravec, Lubos
1631½ - ½
7.6
Ronaj, Filip
1485-
Kostic, Ivan
16630 - 1
7.7
Orsula, Jakub
1542-
Vas, Jozef
15040 - 1
7.8
Zavarsky, Matus
1619-
Banik, Michal
15850 - 1
Bàn8Doprastav K3Rtg-9Doprastav K4Rtg5 : 3
8.1
Vesely, Filip
1931-
Vavra, Martin
17680 - 1
8.2
Janovicek, Lukas
1915-
Halada, Lubos
17070 - 1
8.3
Glod, Peter
1641-
Gallo, Filip
16201 - 0
8.4
Slamka, Matias
1540-
Gallo, Bystrik
15620 - 1
8.5
Slamka, Tomas
1432-
Kuffa, Michal
14271 - 0
8.6
Grun, Julien
1565-
Formanko, Hugo
14041 - 0
8.7
Glod, Lukas
1452-
Reznickova, Zuzana
12111 - 0
8.8
Martinkovic, Viliam
1165-
Homza, Richard
10001 - 0