Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:40:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  10. Karlova Ves (RtgØ:1878 / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Lecky, Juraj2122SVK14936216A3041
2Suchansky, Jakub2007SVK14936135A2441
3Starovic, Martin1953SVK149361190
4Nepras, Martin1979SVK14910217A3050
5Mikulas, Matej1700SVK149789541
6Simon, Jozef1782SVK149360700
7Kriska, Juraj1698SVK149646601
8Galik, Vladimir1750SVK149211620
9Oravec, Lubos1631SVK149291981
10Ganz, Tomas1618SVK149423300
11Kostic, Ivan1663SVK149675291
12Marko, Jan1717SVK149113450
13Hadri, Marian1712SVK149491480
14Vas, Jozef1504SVK149361781
15Mertus, Michal1650SVK149702600
16Banik, Michal1585SVK149739101
17Halcin, Jan1554SVK149989470
18Bezak, Martin1292SVK149947470
19Motus, Erik1000SVK149992930
20Lukac, Rastislav1000SVK149973550