Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavné registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:40:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  12. DNV C (RtgØ:1814 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Kucera, Michal1894SVK14910519B3431
2Blaho, Jakub1886SVK14948320A4810
3Patzelt, Marek1841SVK149547534841
4Bumbal, Ludovit1908SVK5490071901
5Zitniak, Jozef1765SVK149171061
6Misovic, Jaroslav1775SVK5490044680
7Lopusna, Katarina1727SVK149805090
8Host, Oliver1716SVK5490036311
9Blaho, Igor1692SVK149483110
10Belosovic, Pavol1586SVK149290820
11Strecansky, Michal1551SVK149957511
12Horny, Milan1475SVK149701981
13Hrcan, Jan1000SVK5490066811
14Crockett, Marek Tobias1000SVK5490036230
15Horna, Monika1000SVK149791600